disk cache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ nhớ đệm đĩa: Một vùng bộ nhớ tạm thời (thường là RAM) được sử dụng để lưu trữ các bản sao của dữ liệu được truy cập thường xuyên từ ổ đĩa (như HDD hoặc SSD). Mục đích là để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu bằng cách giảm số lần phải đọc trực tiếp từ ổ đĩa, vốn là thiết bị chậm hơn so với bộ nhớ chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The operating system uses a disk cache to improve performance. (Hệ điều hành sử dụng bộ nhớ đệm đĩa để cải thiện hiệu suất.)
- Increasing the size of the disk cache can make applications load faster. (Tăng kích thước bộ nhớ đệm đĩa có thể giúp các ứng dụng tải nhanh hơn.)
- Data from the recently opened file is still in the disk cache. (Dữ liệu từ tệp vừa mở vẫn còn trong bộ nhớ đệm đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be stored in the disk cache": được lưu trữ trong bộ nhớ đệm đĩa.
- Frequently accessed sectors are stored in the disk cache. (Các sector được truy cập thường xuyên được lưu trữ trong bộ nhớ đệm đĩa.)
"disk cache hit/miss": trúng/hụt bộ nhớ đệm đĩa (khi dữ liệu cần tìm có/không có sẵn trong bộ nhớ đệm).
- A high disk cache hit ratio significantly speeds up the system. (Tỷ lệ trúng bộ nhớ đệm đĩa cao làm tăng tốc hệ thống đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Cache (n): Bộ nhớ đệm (khái niệm chung).
- RAM cache (n): Bộ nhớ đệm RAM, thường dùng để chỉ chung các loại bộ nhớ đệm sử dụng RAM, trong đó có disk cache.
- Buffer (n): Vùng đệm, thường chỉ vùng nhớ tạm để chuyển dữ liệu giữa các thiết bị có tốc độ khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Disk buffer: Vùng đệm đĩa (thường có ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
- Disk cache là một thuật ngữ chuyên ngành trong công nghệ thông tin. Nó khác với CPU cache (bộ nhớ đệm CPU) và browser cache (bộ nhớ đệm trình duyệt).
- Trong giao tiếp thông thường, người dùng có thể gọi chung là "bộ nhớ đệm" (cache), nhưng trong kỹ thuật, disk cache chỉ cụ thể bộ nhớ đệm dành cho hoạt động của ổ đĩa.